Thời tiết Xương Lý
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 18:36:06
27°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
27°C
Gió
22.79 km/h 349°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
Hôm nay tại Xương Lý dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 29°C vào ban ngày và giảm xuống 25°C vào ban đêm. Gió hướng bắc với tốc độ lên tới 35 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 8.9 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 72%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Xương Lý 14 ngày tới
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
34.7 km/h 357°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
8.9 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/25°
Gió
23.22 km/h 347°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
4.6 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/25°
Gió
22.36 km/h 8°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
4.2 mm
Áp suất
1012 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/25°
Gió
17.96 km/h 31°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
2.9 mm
Áp suất
1011 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
18.68 km/h 16°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
4.9 mm
Áp suất
1012 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/25°
Gió
20.88 km/h 3°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
79%
Lượng mưa
17.4 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/26°
Gió
21.64 km/h 6°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
3.4 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
17.89 km/h 28°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
1.3 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
19.19 km/h 18°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
8.1 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
16.7 km/h 20°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0.9 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
28°/24°
Gió
18.04 km/h 33°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
16.7 km/h 36°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
16.67 km/h 28°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
4.5 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
19.8 km/h 21°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1014 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Xuong Kuang
—Vạn Phú
—Thủ Thiện Hạ
—Tân Thạnh
—Plei Yt
—Plei Trăm
—Plei Ring Dô
—Plei Ngol Ho
—Plei Kuing Ya Kian
—Plei Kétai
—Plei Gong Ly Brand
—Plei Cha Pang
—Brut
—Phú Đức
—Mỹ Thạch
—Kon Sơnlok
—Hưng Lương
—Gia Lạc
—De Mang
—Đại Hữu
—Cát Tường
—Buôn Ma Đoan
—Ban Bia
—An Khê
—Thôn Hai
—Đội Tám
—Tổ Bốn
—Bưu Tinh Tu
—Kinh Tế Mười Bốn
—Kô Tô
—