Thời tiết Kram Tơi
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 17:06:26
26°C
Mưa nhỏ
Nhiệt độ
26°C
Gió
6.16 km/h 82°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
0.9 mm
Áp suất
1012 mbar
Hôm nay tại Kram Tơi dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 32°C vào ban ngày và giảm xuống 22°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 10 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 3.6 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 51%. Áp suất khí quyển khoảng 1013 mbar.
Dự báo thời tiết Kram Tơi 14 ngày tới
32°C
Mưa
Cao / Thấp
32°/22°
Gió
9.65 km/h 56°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
51%
Lượng mưa
3.6 mm
Áp suất
1013 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/22°
Gió
4.75 km/h 319°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
2.7 mm
Áp suất
1015 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
6.19 km/h 292°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
9.5 mm
Áp suất
1012 mbar
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
5.33 km/h 103°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
5.1 mm
Áp suất
1010 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/21°
Gió
6.55 km/h 72°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1012 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/22°
Gió
5.4 km/h 54°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
5.7 mm
Áp suất
1013 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/22°
Gió
4.93 km/h 96°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
2 mm
Áp suất
1014 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/22°
Gió
9.32 km/h 124°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
1014 mbar
34°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
34°/22°
Gió
6.3 km/h 90°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
1.6 mm
Áp suất
1013 mbar
33°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
33°/21°
Gió
8.93 km/h 118°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
1 mm
Áp suất
1013 mbar
33°C
Trời quang
Cao / Thấp
33°/20°
Gió
7.56 km/h 271°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1013 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/21°
Gió
5.69 km/h 83°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1013 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/21°
Gió
5.54 km/h 78°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1014 mbar
34°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
34°/21°
Gió
9.07 km/h 61°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Ma Lin Hai
—Đội Mười Chín
—Làng Tờn
—Khối Một
—Vĩnh Thạnh
—Tuấn Lễ
—Thiết Dính
—Tài Lương
—Plei Ya Bring
—Plei Thê
—Plei Pôé
—Plei Mong
—Plei Kơnih
—Plei Hưng Đông
—Plei Dông Lâm
—Làng Ga
—Phước Thọ
—Nước Giáp
—Long Mỹ
—Kon Djirang Tih
—Hòa Trung
—Định Trị
—De Gir
—Cong Thanh
—Bồng Sơn
—Ban Ma Diưng
—Ân Thường
—An Chánh
—Di Rông
—Tổ Ba
—