Thời tiết Tân Lương
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:50:09
22°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
22°C
Gió
7.24 km/h 34°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
95%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Tân Lương dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 30°C vào ban ngày và giảm xuống 21°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 17 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 4.7 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 64%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Tân Lương 14 ngày tới
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
16.99 km/h 52°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
4.7 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/21°
Gió
8.32 km/h 34°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
2.1 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
6.59 km/h 213°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
14.8 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
15.77 km/h 82°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1012 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
18.11 km/h 76°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
0.4 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/22°
Gió
10.62 km/h 45°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
4.3 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
13.93 km/h 48°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1015 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
13.82 km/h 80°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
69%
Lượng mưa
1.4 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
13.86 km/h 65°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
1.6 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/20°
Gió
14.36 km/h 66°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
68%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/20°
Gió
10.4 km/h 61°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
15.23 km/h 75°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
17.32 km/h 80°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
15.73 km/h 58°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
70%
Lượng mưa
2.8 mm
Áp suất
1014 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Gia Lai
Làng Hven
—Làng Bon
—Bình An
—Vinh An
—Trại Ông Cút
—Thái Lai
—Pơ Plei Jrirang
—Plei Tươh Klah
—Plei Rơ Uay
—Plei Oluk Prong
—Plei Le Dido
—Plei Kial Brah
—Plei Halé
—Plei Cô Deng
—Plei Bau Can
—Phú Hưng
—Nam Tăng
—Lại Khánh
—Hy Tường
—Hải Khấu
—De Thung
—Đại Tín
—Chánh Hùng
—Ban Thiek
—Ban Chreo Panang
—An Mỹ
—Plei Ko Lênh
—Làng So
—Hà Văn Trâu
—Plle Măng
—