Thời tiết Thôn Tà Lương
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:13:30
25°C
Mưa
Nhiệt độ
25°C
Gió
14.83 km/h 260°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
94%
Lượng mưa
3.6 mm
Áp suất
1014 mbar
Hôm nay tại Thôn Tà Lương dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 30°C vào ban ngày và giảm xuống 22°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 11 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 17 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 63%. Áp suất khí quyển khoảng 1013 mbar.
Dự báo thời tiết Thôn Tà Lương 14 ngày tới
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/22°
Gió
11.45 km/h 65°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
17 mm
Áp suất
1013 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/21°
Gió
5.8 km/h 290°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
9.9 mm
Áp suất
1014 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/21°
Gió
6.66 km/h 155°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
20.4 mm
Áp suất
1013 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/21°
Gió
9.9 km/h 55°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
13.9 mm
Áp suất
1011 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
14.58 km/h 46°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1012 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
12.71 km/h 47°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
2.1 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
11.09 km/h 48°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
72%
Lượng mưa
5.2 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
11.05 km/h 78°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
3.1 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
11.41 km/h 71°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
60%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
11.77 km/h 68°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
4.8 mm
Áp suất
1013 mbar
29°C
Trời quang
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
12.02 km/h 68°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
12.49 km/h 52°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
3.1 mm
Áp suất
1014 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/21°
Gió
11.66 km/h 48°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
0.3 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/22°
Gió
15.62 km/h 52°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1014 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Khánh Hòa
Tà Lú
—Thôn Phước Lập
—Thôn Ninh Đức
—Thôn Mỹ Hiệp
—Thôn Hữu Đức
—Thôn Đô Vinh
—Thôn Cảnh Sơn
—Tân Xuân
—Som Gung
—Ninh Thọ
—M’rao
—Láng Nhót
—Hòa Thiện
—Đông Hai
—Cú Lao
—Buôn M’dung
—Tân Mỹ
—Ganh Thieng
—Khánh Vĩnh
—Suối Cát
—Cây Xoài
—Ma Oai
—Láng Me
—Thôn Do
—Bắc Sông Giang
—Gia Răng
—Xóm Mỹ Ca
—Văn Thủy Kinh
—Thôn Xuân Hòa
—Thượng Diêm
—