Thời tiết Xuân Thành
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 17:44:52
19°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
19°C
Gió
1.94 km/h 312°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Hôm nay tại Xuân Thành dự kiến mưa to. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 26°C vào ban ngày và giảm xuống 17°C vào ban đêm. Gió hướng nam với tốc độ lên tới 4 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 25.8 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 59%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Thành 14 ngày tới
26°C
Mưa to
Cao / Thấp
26°/17°
Gió
4.46 km/h 165°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
59%
Lượng mưa
25.8 mm
Áp suất
1014 mbar
22°C
Mưa to
Cao / Thấp
22°/17°
Gió
3.85 km/h 56°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
92%
Lượng mưa
49 mm
Áp suất
1017 mbar
22°C
Mưa
Cao / Thấp
22°/17°
Gió
2.88 km/h 313°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
20.8 mm
Áp suất
1015 mbar
21°C
Mưa
Cao / Thấp
21°/18°
Gió
4.36 km/h 137°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
18.5 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
9.32 km/h 102°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
5.8 mm
Áp suất
1013 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/15°
Gió
6.37 km/h 107°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
4.4 mm
Áp suất
1015 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/16°
Gió
3.64 km/h 330°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
8.5 mm
Áp suất
1015 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
6.34 km/h 161°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
52%
Lượng mưa
5 mm
Áp suất
1015 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
8.75 km/h 141°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
51%
Lượng mưa
7.7 mm
Áp suất
1015 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/16°
Gió
4.03 km/h 135°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
7.2 mm
Áp suất
1014 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
6.34 km/h 107°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1014 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/15°
Gió
6.41 km/h 117°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
7.9 mm
Áp suất
1015 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/15°
Gió
7.06 km/h 92°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
0.6 mm
Áp suất
1016 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/16°
Gió
9.14 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
2 mm
Áp suất
1015 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lâm Đồng
Ấp Xuân An
—Ấp Sré Pa
—Ấp Lương Bình
—Ấp Hải Tân
—Mui Ne
—Thôn Mười
—Thôn Một
—Tân Phú
—Thôn Năm
—Thôn Một
—Thôn Năm
—Thôn Năm
—Thôn Hai
—Xuân Trường
—Xã Sông Trao
—Tchirong Tambor
—S’manian
—Potpé
—Omkir
—Liên Hoan
—Kondo Lieng Dang
—Hương Lâm
—Dinh Điền Thuần Hanh
—Cung Clang
—Bu R’koul
—Buôn Karang Co
—Bu Krak
—B’sre
—Bon Koi Dang
—Bnom
—