Thời tiết Xuân Thành
Thời tiết hôm nay 8 thg 8 2026, 22:42:57
20°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
20°C
Gió
10.84 km/h 268°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1012 mbar
Hôm nay tại Xuân Thành dự kiến nhiều mây. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 26°C vào ban ngày và giảm xuống 18°C vào ban đêm. Gió hướng tây với tốc độ lên tới 19 km/h.
Xác suất có mưa là 3%. Độ ẩm trung bình khoảng 60%. Áp suất khí quyển khoảng 1011 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Thành 14 ngày tới
26°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
26°/18°
Gió
18.68 km/h 278°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
60%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1011 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/18°
Gió
14.4 km/h 286°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
3.2 mm
Áp suất
1010 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/18°
Gió
18.61 km/h 282°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
100%
Lượng mưa
2.7 mm
Áp suất
1009 mbar
22°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
22°/18°
Gió
19.33 km/h 281°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
84%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1009 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
19.84 km/h 280°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1011 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
19.01 km/h 273°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
1011 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/19°
Gió
18.25 km/h 275°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
1.8 mm
Áp suất
1011 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/19°
Gió
18.14 km/h 278°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
1.8 mm
Áp suất
1012 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/18°
Gió
20.66 km/h 280°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
74%
Lượng mưa
0.3 mm
Áp suất
1012 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
18.4 km/h 274°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
1.7 mm
Áp suất
1012 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/18°
Gió
20.66 km/h 282°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
0.4 mm
Áp suất
1012 mbar
22°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
22°/18°
Gió
21.92 km/h 284°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
76%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
1010 mbar
19°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
19°/18°
Gió
21.38 km/h 282°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1010 mbar
18°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
18°/18°
Gió
17.93 km/h 270°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
7.1 mm
Áp suất
1010 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lâm Đồng
Ấp Xuân An
—Ấp Sré Pa
—Ấp Lương Bình
—Ấp Hải Tân
—Mui Ne
—Thôn Mười
—Thôn Một
—Tân Phú
—Thôn Năm
—Thôn Một
—Thôn Năm
—Thôn Năm
—Thôn Hai
—Xuân Trường
—Xã Sông Trao
—Tchirong Tambor
—S’manian
—Potpé
—Omkir
—Liên Hoan
—Kondo Lieng Dang
—Hương Lâm
—Dinh Điền Thuần Hanh
—Cung Clang
—Bu R’koul
—Buôn Karang Co
—Bu Krak
—B’sre
—Bon Koi Dang
—Bnom
—