Thời tiết Xuân Binh
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:48:21
22°C
Trời quang
Nhiệt độ
22°C
Gió
4.07 km/h 253°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1019 mbar
Hôm nay tại Xuân Binh dự kiến mưa nhỏ. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 29°C vào ban ngày và giảm xuống 20°C vào ban đêm. Gió hướng bắc với tốc độ lên tới 5 km/h.
Xác suất có mưa là 95%, lượng mưa dự kiến 1.1 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 54%. Áp suất khí quyển khoảng 1020 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Binh 14 ngày tới
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/20°
Gió
4.57 km/h 351°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1020 mbar
31°C
Trời quang
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
6.84 km/h 109°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
49%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1020 mbar
30°C
Chủ yếu quang đãng
Cao / Thấp
30°/19°
Gió
6.95 km/h 111°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
31°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
6.55 km/h 117°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
32°C
Trời quang
Cao / Thấp
32°/21°
Gió
6.05 km/h 104°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1017 mbar
30°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
4.75 km/h 83°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
79%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
31°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
31°/21°
Gió
6.34 km/h 109°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1017 mbar
33°C
Mây rải rác
Cao / Thấp
33°/22°
Gió
6.52 km/h 99°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1017 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/23°
Gió
4.68 km/h 10°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
83%
Lượng mưa
25.2 mm
Áp suất
1016 mbar
24°C
Mưa
Cao / Thấp
24°/23°
Gió
2.66 km/h 92°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
96%
Lượng mưa
10.8 mm
Áp suất
1015 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/23°
Gió
5.58 km/h 90°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
12.9 mm
Áp suất
1013 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/24°
Gió
4.72 km/h 117°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
91%
Lượng mưa
10.1 mm
Áp suất
1015 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/23°
Gió
7.63 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
1.2 mm
Áp suất
1017 mbar
31°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
31°/23°
Gió
5.47 km/h 126°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Lào Cai
Khe Vầu
—Yên Thái
—Vạn Giểng Sử
—Ten Poung
—Son Chay
—Pin Hó
—Nhà Lừa
—Nàm Quê
—Na Kin Soui Tao
—Loung Thang
—Làng Trạc
—Làng Nhung
—Làng Kim
—Làng Co
—Ku Bao Chay
—Khê Hao Trên
—Bản Hồ Sáo Chải
—Dong Cam
—Cham Ta Lao
—Bản Suối Yong
—Bản Khan
—Đồng Trằm
—Xóm Thượng
—Yên Minh
—Bản Lênh Suối Thàng
—Khe Chung Hai
—Đội Ngũ
—Tân Đồng
—Cốc So
—Toàn Thắng
—