Thời tiết Tân Xuân
Thời tiết hôm nay 9 thg 8 2026, 00:36:41
25°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
25°C
Gió
12.71 km/h 256°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
89%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1003 mbar
Hôm nay tại Tân Xuân dự kiến trời quang. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 36°C vào ban ngày và giảm xuống 25°C vào ban đêm. Gió hướng tây với tốc độ lên tới 19 km/h.
Xác suất có mưa là 23%. Độ ẩm trung bình khoảng 57%. Áp suất khí quyển khoảng 1001 mbar.
Dự báo thời tiết Tân Xuân 14 ngày tới
36°C
Trời quang
Cao / Thấp
36°/25°
Gió
19.44 km/h 266°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1001 mbar
35°C
Mưa
Cao / Thấp
35°/27°
Gió
17.57 km/h 247°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
5.2 mm
Áp suất
999 mbar
35°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
35°/26°
Gió
14.94 km/h 257°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
0.9 mm
Áp suất
1000 mbar
36°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
36°/27°
Gió
22.18 km/h 253°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
52%
Lượng mưa
0.7 mm
Áp suất
999 mbar
36°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
36°/27°
Gió
22.75 km/h 243°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
1.5 mm
Áp suất
998 mbar
36°C
Mưa
Cao / Thấp
36°/26°
Gió
22.1 km/h 249°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
6.1 mm
Áp suất
998 mbar
36°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
36°/26°
Gió
19.01 km/h 249°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
2.6 mm
Áp suất
999 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/26°
Gió
7.09 km/h 65°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
79%
Lượng mưa
2.3 mm
Áp suất
1001 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/25°
Gió
15.62 km/h 262°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
3.2 mm
Áp suất
1001 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/25°
Gió
17.35 km/h 239°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
77%
Lượng mưa
1.2 mm
Áp suất
1001 mbar
34°C
Mưa
Cao / Thấp
34°/24°
Gió
17.68 km/h 263°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
12.9 mm
Áp suất
1000 mbar
35°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
35°/25°
Gió
22.43 km/h 96°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
3.5 mm
Áp suất
1000 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/26°
Gió
13.5 km/h 110°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
80%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1001 mbar
35°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
35°/26°
Gió
15.62 km/h 258°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
998 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Nghệ An
Thạch Đoài
—Yên Bình
—Văn Hiến
—Đồng Tháp
—Xóm Năm
—Xóm Mười Hai
—Đông Thịnh
—Xóm Bảy
—Xóm Mười
—Thái Minh
—Xóm Mười Một
—Tập Mã
—Xóm Mười Hai
—Yên Phú
—Xóm Thọ Vực
—Văn Chẩn
—Thuận Lôc
—Phú Trung
—Nam Thượng Lý
—Làng Phú Ôc
—Khẻ Lúng
—Giáp Am
—Danh Nham
—Bản Xiêng Thang
—Bản Phá Bún
—Bản Kou Hat
—Bản Đá Bàn
—Pha Tạo
—Bản Luồng
—Bản Nong Một
—