Thời tiết Xuân Tiến
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:08:53
20°C
Nhiều mây
Nhiệt độ
20°C
Gió
1.26 km/h 105°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
Hôm nay tại Xuân Tiến dự kiến nhiều mây. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 27°C vào ban ngày và giảm xuống 19°C vào ban đêm. Gió hướng đông bắc với tốc độ lên tới 11 km/h.
Xác suất có mưa là 0%. Độ ẩm trung bình khoảng 55%. Áp suất khí quyển khoảng 1019 mbar.
Dự báo thời tiết Xuân Tiến 14 ngày tới
27°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
27°/19°
Gió
10.69 km/h 53°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1019 mbar
28°C
Trời quang
Cao / Thấp
28°/18°
Gió
11.74 km/h 60°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
42%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1019 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/19°
Gió
9.65 km/h 87°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
53%
Lượng mưa
0.3 mm
Áp suất
1017 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/20°
Gió
13.1 km/h 37°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
11.8 mm
Áp suất
1014 mbar
21°C
Mưa to
Cao / Thấp
21°/20°
Gió
8.32 km/h 325°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
53.2 mm
Áp suất
1016 mbar
26°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
6.01 km/h 258°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
2.3 mm
Áp suất
1018 mbar
29°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
29°/20°
Gió
5.9 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/21°
Gió
9.76 km/h 77°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
7.8 mm
Áp suất
1016 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/22°
Gió
8.64 km/h 105°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
0.3 mm
Áp suất
1015 mbar
30°C
Chủ yếu quang đãng
Cao / Thấp
30°/21°
Gió
8.75 km/h 112°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
30°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
30°/22°
Gió
11.3 km/h 98°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/22°
Gió
10.58 km/h 112°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
66%
Lượng mưa
1.4 mm
Áp suất
1015 mbar
29°C
Mưa
Cao / Thấp
29°/22°
Gió
8.1 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
5.8 mm
Áp suất
1016 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/22°
Gió
9.61 km/h 108°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1016 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Nghệ An
Đồng Tiến
—Bản Na Khích
—Thịnh Lâm
—Tân Hợp
—Tân Đức
—Tân Long
—Xóm Mười Một
—Xóm Bảy
—Xóm Tràm
—Xóm Một
—Xóm Năm
—Xóm Tám
—Xóm Năm
—Quyết Thắng
—Huổi Giảng
—Yên Đai
—Xóm Động
—Trinh Sơn
—Thanh Chương
—Phúc Giáp
—Mai Lĩnh
—Làng Đưc Thành
—Kẻ Mùng
—Đông Thịnh
—Chung Mỹ
—Bản Tham Nhan
—Bản Na Tăng
—Bản Huôi Than
—Bản Cày
—Bản Phồng
—