Thời tiết Xã Tân Điến
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 18:37:45
21°C
Mưa nhỏ
Nhiệt độ
21°C
Gió
3.46 km/h 32°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
96%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
1015 mbar
Hôm nay tại Xã Tân Điến dự kiến mưa. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 30°C vào ban ngày và giảm xuống 19°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 7 km/h.
Xác suất có mưa là 100%, lượng mưa dự kiến 6.5 mm. Độ ẩm trung bình khoảng 55%. Áp suất khí quyển khoảng 1014 mbar.
Dự báo thời tiết Xã Tân Điến 14 ngày tới
30°C
Mưa
Cao / Thấp
30°/19°
Gió
6.8 km/h 76°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
6.5 mm
Áp suất
1014 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/20°
Gió
8.82 km/h 337°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
93%
Lượng mưa
4 mm
Áp suất
1017 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/19°
Gió
8.57 km/h 323°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
3.2 mm
Áp suất
1014 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/20°
Gió
6.66 km/h 256°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
2.7 mm
Áp suất
1011 mbar
31°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
10.66 km/h 96°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
55%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1012 mbar
27°C
Mưa to
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
6.3 km/h 24°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
26.1 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/19°
Gió
4.07 km/h 302°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
10.4 mm
Áp suất
1015 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
7.34 km/h 268°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
63%
Lượng mưa
0.5 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/19°
Gió
6.73 km/h 230°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
3.5 mm
Áp suất
1014 mbar
30°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
30°/19°
Gió
5.47 km/h 278°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
62%
Lượng mưa
0.3 mm
Áp suất
1014 mbar
31°C
Trời quang
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
7.42 km/h 271°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
64%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1014 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/19°
Gió
5.18 km/h 138°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
56%
Lượng mưa
3 mm
Áp suất
1014 mbar
31°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
31°/19°
Gió
9.9 km/h 130°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0.8 mm
Áp suất
1015 mbar
32°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
32°/19°
Gió
5.33 km/h 330°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
60%
Lượng mưa
0.4 mm
Áp suất
1015 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Quảng Ngãi
Xã Phường Quy
—Vĩnh Lộc
—Tunong
—Thủy Thạch
—Tân Phú
—Ruộng Viên
—Pơlei Jar Sieng
—Plei Konang
—Phước Phong
—Peng Prong Pơlei Kao
—Nga Lan
—Màng But
—Làng Tring
—Lâm Bình
—Kon Ra
—Kon Hơngo Kotu
—Kleng
—Hải Châu
—Đồng Xuân
—Dak Vek
—Dak Poleang
—Dak Ket
—Dak Baye
—Ca La
—An Thinh
—Thu Pho
—Mang K Rá
—Đắk Rve
—Làng Kênh
—Thôn Hai
—