Thời tiết Tiểu Khu Quyết Thắng
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:14:21
18°C
Mây rải rác
Nhiệt độ
18°C
Gió
5.65 km/h 101°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1019 mbar
Hôm nay tại Tiểu Khu Quyết Thắng dự kiến nhiều mây. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 23°C vào ban ngày và giảm xuống 17°C vào ban đêm. Gió hướng đông với tốc độ lên tới 7 km/h.
Xác suất có mưa là 7%. Độ ẩm trung bình khoảng 81%. Áp suất khí quyển khoảng 1020 mbar.
Dự báo thời tiết Tiểu Khu Quyết Thắng 14 ngày tới
23°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
23°/17°
Gió
6.66 km/h 93°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1020 mbar
25°C
Trời quang
Cao / Thấp
25°/15°
Gió
7.99 km/h 105°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1020 mbar
26°C
Chủ yếu quang đãng
Cao / Thấp
26°/15°
Gió
7.09 km/h 85°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
57%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
25°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
25°/16°
Gió
8.32 km/h 98°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
22°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
22°/18°
Gió
6.73 km/h 134°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
87%
Lượng mưa
2.4 mm
Áp suất
1018 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/18°
Gió
7.06 km/h 122°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
0.9 mm
Áp suất
1019 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/18°
Gió
5.94 km/h 122°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
71%
Lượng mưa
0.2 mm
Áp suất
1017 mbar
28°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
28°/18°
Gió
7.02 km/h 81°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
67%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1017 mbar
26°C
Mưa
Cao / Thấp
26°/20°
Gió
5.65 km/h 346°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
12.3 mm
Áp suất
1016 mbar
27°C
Mưa
Cao / Thấp
27°/19°
Gió
3.6 km/h 139°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
82%
Lượng mưa
9.6 mm
Áp suất
1015 mbar
28°C
Mưa
Cao / Thấp
28°/19°
Gió
5.8 km/h 111°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
78%
Lượng mưa
12 mm
Áp suất
1014 mbar
27°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
27°/20°
Gió
8.6 km/h 132°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
1.1 mm
Áp suất
1016 mbar
28°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
28°/19°
Gió
8.21 km/h 107°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
75%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
29°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
29°/19°
Gió
5.94 km/h 103°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
73%
Lượng mưa
2.6 mm
Áp suất
1016 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Sơn La
Tiểu Khu Thống Nhất
—Bản Ít
—Bản Mé
—Ta An
—Bản Phiêng Mụ
—Na Nghịu
—Mông Luông
—Koun Kai
—Co Quen
—Bản Xiêng Khuông
—Bản Tau
—Bản Suối Cuoc
—Bản Pột Luong
—Bản Pái
—Bản Nam Nội
—Bản Mỏ
—Bản Lé
—Bản Huôi Long
—Bản Hạm
—Bản Cô Mi
—Bản Cai
—Bản A La
—Pá Cơ Sáng A
—HTX Bốn
—Lâm Trường C Hai
—Bản Tân Tiến
—Bản Đồng Giăng
—Bản Nghé Tỏng
—Mai Tiên
—Bản Nong Xôm
—