Thời tiết Yia Tai
Thời tiết hôm nay 6 thg 10 2026, 19:14:36
14°C
Chủ yếu quang đãng
Nhiệt độ
14°C
Gió
5.9 km/h 16°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
81%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1020 mbar
Hôm nay tại Yia Tai dự kiến chủ yếu quang đãng. Nhiệt độ không khí cao nhất đạt 22°C vào ban ngày và giảm xuống 10°C vào ban đêm. Gió hướng bắc với tốc độ lên tới 9 km/h.
Xác suất có mưa là 0%. Độ ẩm trung bình khoảng 43%. Áp suất khí quyển khoảng 1021 mbar.
Dự báo thời tiết Yia Tai 14 ngày tới
22°C
Chủ yếu quang đãng
Cao / Thấp
22°/10°
Gió
9.07 km/h 355°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
43%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1021 mbar
23°C
Trời quang
Cao / Thấp
23°/11°
Gió
8.17 km/h 354°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
43%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1020 mbar
23°C
Trời quang
Cao / Thấp
23°/11°
Gió
8.75 km/h 148°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
50%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
24°C
Nhiều mây
Cao / Thấp
24°/12°
Gió
7.45 km/h 137°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
54%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1016 mbar
25°C
Trời quang
Cao / Thấp
25°/14°
Gió
7.27 km/h 117°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
58%
Lượng mưa
0 mm
Áp suất
1018 mbar
25°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
25°/14°
Gió
8.46 km/h 159°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
61%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1018 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/15°
Gió
7.31 km/h 175°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
0.1 mm
Áp suất
1017 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/15°
Gió
6.12 km/h 135°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
65%
Lượng mưa
5.6 mm
Áp suất
1017 mbar
20°C
Mưa
Cao / Thấp
20°/16°
Gió
6.62 km/h 357°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
90%
Lượng mưa
9 mm
Áp suất
1017 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/16°
Gió
7.67 km/h 183°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
98%
Lượng mưa
4.1 mm
Áp suất
1015 mbar
22°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
22°/17°
Gió
7.42 km/h 168°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
99%
Lượng mưa
9.6 mm
Áp suất
1015 mbar
21°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
21°/16°
Gió
7.09 km/h 178°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
97%
Lượng mưa
1.4 mm
Áp suất
1017 mbar
23°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
23°/17°
Gió
10.12 km/h 172°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
2.6 mm
Áp suất
1017 mbar
24°C
Mưa nhỏ
Cao / Thấp
24°/17°
Gió
8.57 km/h 179°
Chỉ số UV
—
Độ ẩm
85%
Lượng mưa
3.3 mm
Áp suất
1016 mbar
Thời tiết các địa phương khác tại Tuyên Quang
Thị Trấn Yên Minh
—Thiện Kế
—Pouo Loem
—Ngòi Sung
—Nà Môi
—Ma Tsao Pu
—Lao Hoang Chine
—Làng Nghèn
—Làng Đinh
—Kouei Louong
—Khao Nia
—Dong Mo
—Bản Yet
—Bản Koa
—Đội Bằng
—Tân Tạo
—Diêu Thượng
—Làng Lê
—Làng Lếch
—Phúc Linh
—Ngòi Né
—Bắc Bìu
—Nà Cạ
—Bản Đáy
—Bản Nà Muổng
—Xà Phìn
—Thượng Nguồn
—Thắng Hạ
—Lung Luông
—Bản Thèn Ván
—